japanese capital

Định nghĩa

Danh từ: - Thủ đô của Nhật Bản: "japanese capital" dùng để chỉ thành phố thủ đô của Nhật Bản, nơi tập trung các cơ quan chính trị, kinh tế văn hóa quan trọng nhất của quốc gia này. - Thành phố lớn nhất Nhật Bản: Đây cũng thành phố lớn nhất về dân số diện tích, đóng vai trò trung tâm kinh tế văn hóa của Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Tokyo thủ đô của Nhật Bản.)
  • (Thủ đô của Nhật Bản nổi tiếng với sự kết hợp giữa truyền thống hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit the japanese capital": đến thăm thủ đô Nhật Bản.
    • Many tourists dream of visiting the japanese capital during cherry blossom season. (Nhiều du khách mơ ước được đến thăm thủ đô Nhật Bản vào mùa hoa anh đào.)
  • "the japanese capital's economy": nền kinh tế của thủ đô Nhật Bản.
    • The japanese capital's economy is one of the largest in the world. (Nền kinh tế của thủ đô Nhật Bản một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Japan's capital (n): thủ đô của Nhật Bản (cách nói tương đương).
    • Japan's capital is also a major global financial hub. (Thủ đô của Nhật Bản cũng một trung tâm tài chính toàn cầu lớn.)
  • Capital of Japan (n): thủ đô của Nhật Bản (cách nói trang trọng hơn).
    • The capital of Japan has a population of over 13 million. (Thủ đô của Nhật Bản dân số hơn 13 triệu người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tokyo: tên gọi cụ thể của thủ đô Nhật Bản.
    • Tokyo is not just the japanese capital, but also a cultural hub. (Tokyo không chỉ thủ đô của Nhật Bản, còn một trung tâm văn hóa.)
  • Seat of government of Japan: nơi đặt trụ sở chính phủ Nhật Bản (cách nói chính trị).
    • The japanese capital is the seat of government of Japan. (Thủ đô của Nhật Bản nơi đặt trụ sở chính phủ Nhật Bản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "japanese capital". Tuy nhiên, có thể dùng với động từ "move to" hoặc "relocate to"): - Move to the japanese capital: chuyển đến thủ đô Nhật Bản. - He decided to move to the japanese capital for work. (Anh ấy quyết định chuyển đến thủ đô Nhật Bản để làm việc.) - Relocate to the japanese capital: di dời đến thủ đô Nhật Bản. - Many companies relocate to the japanese capital for better opportunities. (Nhiều công ty di dời đến thủ đô Nhật Bản để cơ hội tốt hơn.)

Thành ngữ liên quan
  • The heart of Japan: trái tim của Nhật Bản (ám chỉ tầm quan trọng trung tâm của thủ đô).
    • As the japanese capital, Tokyo is often called the heart of Japan. ( thủ đô của Nhật Bản, Tokyo thường được gọi là trái tim của Nhật Bản.)
  • The political and cultural center of Japan: trung tâm chính trị văn hóa của Nhật Bản.
    • The japanese capital serves as the political and cultural center of Japan. (Thủ đô của Nhật Bản đóng vai trò trung tâm chính trị văn hóa của Nhật Bản.)